Từ vựng

Học tính từ – Do Thái

cms/adjectives-webp/74192662.webp
עדין
הטמפרטורה העדינה
edyn
htmprtvrh h‘edynh
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
cms/adjectives-webp/60352512.webp
הנותר
האוכל הנותר
hnvtr
havkl hnvtr
còn lại
thức ăn còn lại
cms/adjectives-webp/96991165.webp
אקסטרמי
הגלישה האקסטרמית
aqstrmy
hglyshh haqstrmyt
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
cms/adjectives-webp/138360311.webp
בלתי חוקי
הסחר הבלתי חוקי בסמים
blty hvqy
hshr hblty hvqy bsmym
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
cms/adjectives-webp/115458002.webp
רך
המיטה הרכה
rk
hmyth hrkh
mềm
giường mềm
cms/adjectives-webp/172832476.webp
חי
חזיתות בית חיות
hy
hzytvt byt hyvt
sống động
các mặt tiền nhà sống động
cms/adjectives-webp/84693957.webp
פנטסטי
השהייה הפנטסטית
pntsty
hshhyyh hpntstyt
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
cms/adjectives-webp/98532066.webp
טעים
המרק הטעים
t‘eym
hmrq ht‘eym
đậm đà
bát súp đậm đà
cms/adjectives-webp/132595491.webp
מוצלח
סטודנטים מוצלחים
mvtslh
stvdntym mvtslhym
thành công
sinh viên thành công
cms/adjectives-webp/123115203.webp
סודי
מידע סודי
svdy
myd‘e svdy
bí mật
thông tin bí mật
cms/adjectives-webp/135852649.webp
חינם
האמצעי התחבורה החינמי
hynm
hamts‘ey hthbvrh hhynmy
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
cms/adjectives-webp/78306447.webp
שנתי
הגידול השנתי
shnty
hgydvl hshnty
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm