Từ vựng

Học tính từ – Croatia

cms/adjectives-webp/174755469.webp
socijalni
socijalni odnosi
xã hội
mối quan hệ xã hội
cms/adjectives-webp/64546444.webp
tjedno
tjedno odvoženje otpada
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
cms/adjectives-webp/33086706.webp
liječnički
liječnički pregled
y tế
cuộc khám y tế
cms/adjectives-webp/119499249.webp
hitno
hitna pomoć
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
cms/adjectives-webp/108332994.webp
bez snage
čovjek bez snage
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
cms/adjectives-webp/40894951.webp
uzbudljiv
uzbudljiva priča
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
cms/adjectives-webp/132880550.webp
brzo
brzi skijaš u spustu
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
cms/adjectives-webp/114993311.webp
jasno
jasne naočale
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
cms/adjectives-webp/163958262.webp
nestao
nestali avion
mất tích
chiếc máy bay mất tích
cms/adjectives-webp/132144174.webp
pažljiv
pažljivi dječak
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
cms/adjectives-webp/122184002.webp
prastaro
prastare knjige
cổ xưa
sách cổ xưa
cms/adjectives-webp/127214727.webp
maglovit
maglovit sumrak
sương mù
bình minh sương mù