Từ vựng
Học tính từ – Croatia

socijalni
socijalni odnosi
xã hội
mối quan hệ xã hội

tjedno
tjedno odvoženje otpada
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần

liječnički
liječnički pregled
y tế
cuộc khám y tế

hitno
hitna pomoć
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách

bez snage
čovjek bez snage
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối

uzbudljiv
uzbudljiva priča
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn

brzo
brzi skijaš u spustu
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng

jasno
jasne naočale
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng

nestao
nestali avion
mất tích
chiếc máy bay mất tích

pažljiv
pažljivi dječak
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng

prastaro
prastare knjige
cổ xưa
sách cổ xưa
