Từ vựng
Học tính từ – Croatia
udaljeno
udaljena kuća
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
vanjski
vanjska memorija
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
rođen
tek rođena beba
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
ekstreman
ekstremno surfanje
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
glup
glupa žena
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
slovenski
slovenski glavni grad
Slovenia
thủ đô Slovenia
električan
električna planinska željeznica
điện
tàu điện lên núi
dodatan
dodatni prihod
bổ sung
thu nhập bổ sung
izričito
izričita zabrana
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
ljubičast
ljubičasta cvijet
màu tím
bông hoa màu tím
korisno
korisno savjetovanje
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích