Từ vựng

Học tính từ – Serbia

cms/adjectives-webp/114993311.webp
јасно
јасне наочаре
jasno
jasne naočare
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
cms/adjectives-webp/131868016.webp
словеначки
словеначка престоница
slovenački
slovenačka prestonica
Slovenia
thủ đô Slovenia
cms/adjectives-webp/91032368.webp
различит
различити пози за тело
različit
različiti pozi za telo
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
cms/adjectives-webp/169533669.webp
неопходан
неопходна putovnica
neophodan
neophodna putovnica
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
cms/adjectives-webp/49649213.webp
праведан
праведна подела
pravedan
pravedna podela
công bằng
việc chia sẻ công bằng
cms/adjectives-webp/175820028.webp
источни
источни лучки град
istočni
istočni lučki grad
phía đông
thành phố cảng phía đông
cms/adjectives-webp/92314330.webp
облачан
облачан небо
oblačan
oblačan nebo
có mây
bầu trời có mây
cms/adjectives-webp/132974055.webp
чист
чиста вода
čist
čista voda
tinh khiết
nước tinh khiết
cms/adjectives-webp/19647061.webp
немогуће
немогући бацање
nemoguće
nemogući bacanje
không thể tin được
một ném không thể tin được
cms/adjectives-webp/120789623.webp
прелеп
прелепа хаљина
prelep
prelepa haljina
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
cms/adjectives-webp/40936776.webp
доступно
доступна ветроенергија
dostupno
dostupna vetroenergija
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
cms/adjectives-webp/127214727.webp
магловито
магловита сумрак
maglovito
maglovita sumrak
sương mù
bình minh sương mù