Từ vựng
Học tính từ – Serbia
јасно
јасне наочаре
jasno
jasne naočare
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
словеначки
словеначка престоница
slovenački
slovenačka prestonica
Slovenia
thủ đô Slovenia
различит
различити пози за тело
različit
različiti pozi za telo
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
неопходан
неопходна putovnica
neophodan
neophodna putovnica
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
праведан
праведна подела
pravedan
pravedna podela
công bằng
việc chia sẻ công bằng
источни
источни лучки град
istočni
istočni lučki grad
phía đông
thành phố cảng phía đông
облачан
облачан небо
oblačan
oblačan nebo
có mây
bầu trời có mây
чист
чиста вода
čist
čista voda
tinh khiết
nước tinh khiết
немогуће
немогући бацање
nemoguće
nemogući bacanje
không thể tin được
một ném không thể tin được
прелеп
прелепа хаљина
prelep
prelepa haljina
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
доступно
доступна ветроенергија
dostupno
dostupna vetroenergija
có sẵn
năng lượng gió có sẵn