Từ vựng

Học tính từ – Telugu

cms/adjectives-webp/20539446.webp
ప్రతిసంవత్సరం
ప్రతిసంవత్సరం ఉన్న కార్నివల్
pratisanvatsaraṁ
pratisanvatsaraṁ unna kārnival
hàng năm
lễ hội hàng năm
cms/adjectives-webp/120161877.webp
స్పష్టంగా
స్పష్టమైన నిషేధం
spaṣṭaṅgā
spaṣṭamaina niṣēdhaṁ
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
cms/adjectives-webp/95321988.webp
ఒకటి
ఒకటి చెట్టు
okaṭi
okaṭi ceṭṭu
đơn lẻ
cây cô đơn
cms/adjectives-webp/170361938.webp
తీవ్రమైన
తీవ్రమైన తప్పిది
tīvramaina
tīvramaina tappidi
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
cms/adjectives-webp/9139548.webp
స్త్రీలయం
స్త్రీలయం పెదవులు
strīlayaṁ
strīlayaṁ pedavulu
nữ
đôi môi nữ
cms/adjectives-webp/134870963.webp
అద్భుతం
అద్భుత శిలా ప్రదేశం
adbhutaṁ
adbhuta śilā pradēśaṁ
tuyệt vời
một phong cảnh đá tuyệt vời
cms/adjectives-webp/105595976.webp
బయటి
బయటి నెమ్మది
bayaṭi
bayaṭi nem‘madi
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
cms/adjectives-webp/45150211.webp
నమ్మకమైన
నమ్మకమైన ప్రేమ గుర్తు
nam‘makamaina
nam‘makamaina prēma gurtu
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
cms/adjectives-webp/118950674.webp
అతి ఉత్సాహపూరిత
అతి ఉత్సాహపూరిత అరవాడం
ati utsāhapūrita
ati utsāhapūrita aravāḍaṁ
huyên náo
tiếng hét huyên náo
cms/adjectives-webp/102099029.webp
ఓవాల్
ఓవాల్ మేజు
ōvāl
ōvāl mēju
hình oval
bàn hình oval
cms/adjectives-webp/163958262.webp
మాయమైన
మాయమైన విమానం
māyamaina
māyamaina vimānaṁ
mất tích
chiếc máy bay mất tích
cms/adjectives-webp/122775657.webp
అసహజం
అసహజంగా ఉన్న బొమ్మ
asahajaṁ
asahajaṅgā unna bom‘ma
kỳ quái
bức tranh kỳ quái