Từ vựng
Học tính từ – Nam Phi
korrek
‘n korrekte gedagte
đúng
ý nghĩa đúng
onbegryplik
‘n onbegryplike ramp
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
tydelik
die tydelike opberging
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
fisies
die fisiese eksperiment
vật lý
thí nghiệm vật lý
kragtig
kragtige stormdraaikolke
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
spesiaal
die spesiale belang
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
swak
die swak pasiënt
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
onwettig
die onwettige dwelmhandel
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
werklik
die werklike waarde
thực sự
giá trị thực sự
volledig
die volledige gesin
toàn bộ
toàn bộ gia đình
koud
die koue weer
lạnh
thời tiết lạnh