Woordeskat
Leer Byvoeglike naamwoorde – Viëtnamees
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
duursaam
die duursame belegging
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
vinnig
‘n vinnige motor
hiện diện
chuông báo hiện diện
teenwoordig
‘n teenwoordige deurbel
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
beroemd
die beroemde tempel
bão táp
biển đang có bão
stormagtig
die stormagtige see
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
gewoonlik
‘n gewone bruidsruiker
tích cực
một thái độ tích cực
positief
‘n positiewe houding
không thể
một lối vào không thể
onmoontlik
‘n onmoontlike toegang
cổ xưa
sách cổ xưa
antiek
antieke boeke
khát
con mèo khát nước
dors
die dors kat
hiếm
con panda hiếm
seldsaam
‘n seldsame panda