Woordeskat

Leer Byvoeglike naamwoorde – Viëtnamees

cms/adjectives-webp/90941997.webp
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
duursaam
die duursame belegging
cms/adjectives-webp/126284595.webp
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
vinnig
‘n vinnige motor
cms/adjectives-webp/102547539.webp
hiện diện
chuông báo hiện diện
teenwoordig
‘n teenwoordige deurbel
cms/adjectives-webp/129050920.webp
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
beroemd
die beroemde tempel
cms/adjectives-webp/100613810.webp
bão táp
biển đang có bão
stormagtig
die stormagtige see
cms/adjectives-webp/174232000.webp
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
gewoonlik
‘n gewone bruidsruiker
cms/adjectives-webp/170631377.webp
tích cực
một thái độ tích cực
positief
‘n positiewe houding
cms/adjectives-webp/134391092.webp
không thể
một lối vào không thể
onmoontlik
‘n onmoontlike toegang
cms/adjectives-webp/122184002.webp
cổ xưa
sách cổ xưa
antiek
antieke boeke
cms/adjectives-webp/105450237.webp
khát
con mèo khát nước
dors
die dors kat
cms/adjectives-webp/171244778.webp
hiếm
con panda hiếm
seldsaam
‘n seldsame panda
cms/adjectives-webp/133966309.webp
Ấn Độ
khuôn mặt Ấn Độ
Indies
‘n Indiese gesig