Từ vựng

Học tính từ – Slovenia

cms/adjectives-webp/25594007.webp
strahoten
strahotno računanje
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
cms/adjectives-webp/102099029.webp
ovalno
ovalna miza
hình oval
bàn hình oval
cms/adjectives-webp/172157112.webp
romantično
romantični par
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
cms/adjectives-webp/60352512.webp
preostalo
preostala hrana
còn lại
thức ăn còn lại
cms/adjectives-webp/127929990.webp
skrben
skrbno pranje avtomobila
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
cms/adjectives-webp/133153087.webp
čisto
čista perila
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
cms/adjectives-webp/9139548.webp
ženski
ženske ustnice
nữ
đôi môi nữ
cms/adjectives-webp/116959913.webp
odličen
odlična ideja
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
cms/adjectives-webp/170631377.webp
pozitiven
pozitiven odnos
tích cực
một thái độ tích cực
cms/adjectives-webp/116632584.webp
ovinkast
ovinkasta cesta
uốn éo
con đường uốn éo
cms/adjectives-webp/40894951.webp
napeto
napeta zgodba
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
cms/adjectives-webp/169654536.webp
težak
težavno plezanje
khó khăn
việc leo núi khó khăn