Từ vựng
Học tính từ – Slovenia

strahoten
strahotno računanje
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm

ovalno
ovalna miza
hình oval
bàn hình oval

romantično
romantični par
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn

preostalo
preostala hrana
còn lại
thức ăn còn lại

skrben
skrbno pranje avtomobila
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận

čisto
čista perila
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ

ženski
ženske ustnice
nữ
đôi môi nữ

odličen
odlična ideja
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc

pozitiven
pozitiven odnos
tích cực
một thái độ tích cực

ovinkast
ovinkasta cesta
uốn éo
con đường uốn éo

napeto
napeta zgodba
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
