Từ vựng
Học tính từ – Slovenia
odprt
odprt zastor
mở
bức bình phong mở
pijan
pijan moški
say xỉn
người đàn ông say xỉn
milen
milejša temperatura
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
šeletav
šeletav moški
què
một người đàn ông què
smešno
smešna preobleka
hài hước
trang phục hài hước
neprijazen
neprijazen tip
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
jezen
jezna ženska
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
odprt
odprta škatla
đã mở
hộp đã được mở
osebno
osebno pozdravljanje
cá nhân
lời chào cá nhân
potreben
potrebna svetilka
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
jezen
jezen policist
giận dữ
cảnh sát giận dữ