Từ vựng

Học tính từ – Slovenia

cms/adjectives-webp/117502375.webp
odprt
odprt zastor
mở
bức bình phong mở
cms/adjectives-webp/130292096.webp
pijan
pijan moški
say xỉn
người đàn ông say xỉn
cms/adjectives-webp/74192662.webp
milen
milejša temperatura
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
cms/adjectives-webp/132447141.webp
šeletav
šeletav moški
què
một người đàn ông què
cms/adjectives-webp/97936473.webp
smešno
smešna preobleka
hài hước
trang phục hài hước
cms/adjectives-webp/102746223.webp
neprijazen
neprijazen tip
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
cms/adjectives-webp/118962731.webp
jezen
jezna ženska
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
cms/adjectives-webp/96198714.webp
odprt
odprta škatla
đã mở
hộp đã được mở
cms/adjectives-webp/174142120.webp
osebno
osebno pozdravljanje
cá nhân
lời chào cá nhân
cms/adjectives-webp/112373494.webp
potreben
potrebna svetilka
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
cms/adjectives-webp/128406552.webp
jezen
jezen policist
giận dữ
cảnh sát giận dữ
cms/adjectives-webp/163958262.webp
izgubljen
izgubljeno letalo
mất tích
chiếc máy bay mất tích