Từ vựng
Học tính từ – Slovak
úzky
úzky visutý most
hẹp
cây cầu treo hẹp
ponáhľavý
ponáhľavý Santa Claus
vội vàng
ông già Noel vội vàng
roztomilý
roztomilé mačiatko
dễ thương
một con mèo dễ thương
vynikajúci
vynikajúce jedlo
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
online
online pripojenie
trực tuyến
kết nối trực tuyến
neprozreteľný
neprozreteľné dieťa
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
oblačný
oblačné nebo
có mây
bầu trời có mây
dočasný
dočasná parkovacia doba
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
použiteľný
použiteľné vajcia
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
hravý
hravé učenie
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
naliehavý
naliehavá pomoc
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách