Từ vựng

Học tính từ – Slovak

cms/adjectives-webp/116647352.webp
úzky
úzky visutý most
hẹp
cây cầu treo hẹp
cms/adjectives-webp/127330249.webp
ponáhľavý
ponáhľavý Santa Claus
vội vàng
ông già Noel vội vàng
cms/adjectives-webp/113864238.webp
roztomilý
roztomilé mačiatko
dễ thương
một con mèo dễ thương
cms/adjectives-webp/45750806.webp
vynikajúci
vynikajúce jedlo
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
cms/adjectives-webp/171323291.webp
online
online pripojenie
trực tuyến
kết nối trực tuyến
cms/adjectives-webp/112277457.webp
neprozreteľný
neprozreteľné dieťa
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
cms/adjectives-webp/92314330.webp
oblačný
oblačné nebo
có mây
bầu trời có mây
cms/adjectives-webp/39465869.webp
dočasný
dočasná parkovacia doba
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
cms/adjectives-webp/125831997.webp
použiteľný
použiteľné vajcia
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
cms/adjectives-webp/92426125.webp
hravý
hravé učenie
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
cms/adjectives-webp/119499249.webp
naliehavý
naliehavá pomoc
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
cms/adjectives-webp/122865382.webp
lesklý
lesklá podlaha
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh