Từ vựng

Học tính từ – Ba Tư

cms/adjectives-webp/127957299.webp
شدید
زلزله شدید
shedad
zelzelh shedad
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/123652629.webp
ظالم
پسر ظالم
zalem
peser zalem
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
cms/adjectives-webp/132633630.webp
پوشیده از برف
درختان پوشیده از برف
peweshadh az berf
derkhetan peweshadh az berf
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
cms/adjectives-webp/169425275.webp
قابل مشاهده
کوه قابل مشاهده
qabel meshahedh
kewh qabel meshahedh
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
cms/adjectives-webp/132871934.webp
تنها
بیوه تنها
tenha
bawh tenha
cô đơn
góa phụ cô đơn
cms/adjectives-webp/114993311.webp
واضح
عینک واضح
wadh
‘eanek wadh
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
cms/adjectives-webp/132049286.webp
کوچک
نوزاد کوچک
kewechek
newzad kewechek
nhỏ bé
em bé nhỏ
cms/adjectives-webp/80928010.webp
بیشتر
تعدادی بیشتر از پشته
bashetr
t‘edada bashetr az pesheth
nhiều hơn
nhiều chồng sách
cms/adjectives-webp/133003962.webp
گرم
جوراب‌های گرم
gurem
jewrab‌haa gurem
ấm áp
đôi tất ấm áp
cms/adjectives-webp/104875553.webp
وحشتناک
کوسه وحشتناک
wheshetnak
kewesh wheshetnak
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
cms/adjectives-webp/101287093.webp
بدجنس
همکار بدجنس
bedjens
hemkear bedjens
ác ý
đồng nghiệp ác ý
cms/adjectives-webp/133626249.webp
محلی
میوه‌های محلی
mhela
mawh‌haa mhela
bản địa
trái cây bản địa