Từ vựng
Học tính từ – Ba Tư
قوی
زن قوی
qewa
zen qewa
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
زیبا
لباس زیبا
zaba
lebas zaba
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
قابل استفاده
تخمهای قابل استفاده
qabel asetfadh
tekhemhaa qabel asetfadh
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
جوان
بوکسر جوان
jewan
bewkeser jewan
trẻ
võ sĩ trẻ
هفتگی
زبالههای هفتگی
heftegua
zebalhhaa heftegua
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
ریز
ساحل ماسهای ریز
raz
sahel mashaa raz
tinh tế
bãi cát tinh tế
دیوانه
زن دیوانه
dawanh
zen dawanh
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
خالی
صفحهٔ خالی
khala
sefhh khala
trống trải
màn hình trống trải
شوخآمیز
لباس شوخآمیز
shewkhamaz
lebas shewkhamaz
hài hước
trang phục hài hước
ترسناک
حالت ترسناک
tersenak
halet tersenak
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
غمگین
کودک غمگین
ghemguan
kewedk ghemguan
buồn bã
đứa trẻ buồn bã