Từ vựng

Học tính từ – Bồ Đào Nha (BR)

cms/adjectives-webp/132617237.webp
pesado
um sofá pesado
nặng
chiếc ghế sofa nặng
cms/adjectives-webp/115196742.webp
falida
a pessoa falida
phá sản
người phá sản
cms/adjectives-webp/170631377.webp
positivo
uma atitude positiva
tích cực
một thái độ tích cực
cms/adjectives-webp/118504855.webp
menor de idade
uma garota menor de idade
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
cms/adjectives-webp/140758135.webp
fresco
a bebida fresca
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
cms/adjectives-webp/170766142.webp
forte
redemoinhos fortes de tempestade
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/102674592.webp
colorido
ovos de Páscoa coloridos
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
cms/adjectives-webp/132926957.webp
preto
um vestido preto
đen
chiếc váy đen
cms/adjectives-webp/84693957.webp
fantástico
uma estadia fantástica
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
cms/adjectives-webp/94026997.webp
mal-educado
a criança mal-educada
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
cms/adjectives-webp/169654536.webp
difícil
a escalada difícil da montanha
khó khăn
việc leo núi khó khăn
cms/adjectives-webp/173160919.webp
cru
carne crua
sống
thịt sống