Từ vựng

Học tính từ – Bồ Đào Nha (BR)

cms/adjectives-webp/123115203.webp
secreto
uma informação secreta
bí mật
thông tin bí mật
cms/adjectives-webp/53239507.webp
maravilhoso
o cometa maravilhoso
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
cms/adjectives-webp/1703381.webp
inacreditável
uma tragédia inacreditável
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
cms/adjectives-webp/164795627.webp
caseiro
a ponche de morango caseira
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
cms/adjectives-webp/135260502.webp
dourado
a pagoda dourada
vàng
ngôi chùa vàng