Từ vựng

Học tính từ – Urdu

cms/adjectives-webp/97036925.webp
لمبے
لمبے بال
lambay
lambay baal
dài
tóc dài
cms/adjectives-webp/106137796.webp
تازہ
تازہ صدفی مکھیاں
taaza
taaza sadafi makhian
tươi mới
hàu tươi
cms/adjectives-webp/122865382.webp
چمکتا ہوا
چمکتا ہوا فرش
chamaktā huwa
chamaktā huwa farsh
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
cms/adjectives-webp/119362790.webp
تاریک
تاریک آسمان
tārīk
tārīk āsmān
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
cms/adjectives-webp/133003962.webp
گرم
گرم موزے
garm
garm moze
ấm áp
đôi tất ấm áp
cms/adjectives-webp/131868016.webp
سلووینیائی
سلووینیائی دارالحکومت
sloveniyai
sloveniyai daarulhukoomat
Slovenia
thủ đô Slovenia
cms/adjectives-webp/132447141.webp
معذور
معذور آدمی
mazoor
mazoor aadmi
què
một người đàn ông què
cms/adjectives-webp/96387425.webp
شدید
شدید مسئلہ حل کرنے کا طریقہ
shadeed
shadeed mas‘ala hal karne ka tareeqa
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
cms/adjectives-webp/102474770.webp
ناکام
ناکام مکان کی تلاش
naakaam
naakaam makaan ki talash
không thành công
việc tìm nhà không thành công
cms/adjectives-webp/84096911.webp
خفیہ
خفیہ میٹھا
khufiya
khufiya meetha
lén lút
việc ăn vụng lén lút
cms/adjectives-webp/97936473.webp
مزیدار
مزیدار بنائو سنگھار
mazedaar
mazedaar banao singhaar
hài hước
trang phục hài hước
cms/adjectives-webp/109009089.webp
فشیستی
فشیستی نعرہ
fascist
fascist naara
phát xít
khẩu hiệu phát xít