Từ vựng
Học tính từ – Tây Ban Nha

finlandés
la capital finlandesa
Phần Lan
thủ đô Phần Lan

diferente
posturas corporales diferentes
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau

gordo
un pez gordo
béo
con cá béo

extenso
una comida extensa
phong phú
một bữa ăn phong phú

triste
el niño triste
buồn bã
đứa trẻ buồn bã

servicial
una dama servicial
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ

anual
el carnaval anual
hàng năm
lễ hội hàng năm

bajo
la petición de ser bajo
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ

despejado
un cielo despejado
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây

tercero
un tercer ojo
thứ ba
đôi mắt thứ ba

furioso
el policía furioso
giận dữ
cảnh sát giận dữ
