Từ vựng

Học tính từ – Tây Ban Nha

cms/adjectives-webp/115554709.webp
finlandés
la capital finlandesa
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
cms/adjectives-webp/91032368.webp
diferente
posturas corporales diferentes
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
cms/adjectives-webp/132612864.webp
gordo
un pez gordo
béo
con cá béo
cms/adjectives-webp/107108451.webp
extenso
una comida extensa
phong phú
một bữa ăn phong phú
cms/adjectives-webp/105388621.webp
triste
el niño triste
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
cms/adjectives-webp/132514682.webp
servicial
una dama servicial
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
cms/adjectives-webp/20539446.webp
anual
el carnaval anual
hàng năm
lễ hội hàng năm
cms/adjectives-webp/117966770.webp
bajo
la petición de ser bajo
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
cms/adjectives-webp/175455113.webp
despejado
un cielo despejado
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
cms/adjectives-webp/134146703.webp
tercero
un tercer ojo
thứ ba
đôi mắt thứ ba
cms/adjectives-webp/128406552.webp
furioso
el policía furioso
giận dữ
cảnh sát giận dữ
cms/adjectives-webp/123652629.webp
cruel
el chico cruel
tàn bạo
cậu bé tàn bạo