ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی

sớm
việc học sớm
جلدی
جلدی میں تعلیم

đúng
ý nghĩa đúng
صحیح
صحیح خیال

cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
محتاط
محتاط گاڑی دھونے

cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
ضروری
ضروری موسم سرما ٹائر

phát xít
khẩu hiệu phát xít
فشیستی
فشیستی نعرہ

nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
سنجیدہ
ایک سنجیدہ مذاقرہ

giận dữ
cảnh sát giận dữ
غصے والا
غصے والا پولیس والا

khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
خوفناک
خوفناک دھمکی

nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
سخت
سخت قانون

thân thiện
đề nghị thân thiện
دوستانہ
دوستانہ پیشکش

ngày nay
các tờ báo ngày nay
آج کا
آج کے روزنامے
