ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
مکمل
مکمل پیتزا
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
ضروری
ضروری پاسپورٹ
chảy máu
môi chảy máu
خون آلود
خون آلود ہونٹ
khó khăn
việc leo núi khó khăn
مشکل
مشکل پہاڑ چڑھائی
hiếm
con panda hiếm
قلیل
قلیل پانڈا
màu mỡ
đất màu mỡ
زرخیز
زرخیز زمین
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
مکمل
مکمل گنجا پن
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
تیار
تقریباً تیار گھر
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
مضبوط
مضبوط خاتون
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
تیز
تیز رد عمل
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
رومانی
رومانی جوڑا