Từ vựng

Học tính từ – Litva

cms/adjectives-webp/169425275.webp
matomas
matomas kalnas
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
cms/adjectives-webp/68653714.webp
evangelikų
evangelikų kunigas
tin lành
linh mục tin lành
cms/adjectives-webp/103075194.webp
pavydus
pavydus moteris
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
cms/adjectives-webp/28510175.webp
ateities
ateities energijos gamyba
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
cms/adjectives-webp/130510130.webp
griežtas
griežta taisyklė
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
cms/adjectives-webp/134391092.webp
loginis
loginis išdėstymas
không thể
một lối vào không thể
cms/adjectives-webp/127929990.webp
atsargus
atsargus automobilio plovimas
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
cms/adjectives-webp/88260424.webp
nežinomas
nežinomas hakeris
không biết
hacker không biết
cms/adjectives-webp/126936949.webp
lengvas
lengva plunksna
nhẹ
chiếc lông nhẹ
cms/adjectives-webp/148073037.webp
vyriškas
vyriškas kūnas
nam tính
cơ thể nam giới
cms/adjectives-webp/112899452.webp
šlapias
šlapi drabužiai
ướt
quần áo ướt
cms/adjectives-webp/90700552.webp
purvinas
purvinos sportbačiai
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu