Từ vựng

Học tính từ – Litva

cms/adjectives-webp/126936949.webp
lengvas
lengva plunksna
nhẹ
chiếc lông nhẹ
cms/adjectives-webp/101101805.webp
aukštas
aukštas bokštas
cao
tháp cao
cms/adjectives-webp/132871934.webp
vienišas
vienišas našlys
cô đơn
góa phụ cô đơn
cms/adjectives-webp/132189732.webp
blogas
bloga grėsmė
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
cms/adjectives-webp/94039306.webp
mažytis
mažyčiai daigai
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
cms/adjectives-webp/74679644.webp
aiškus
aiškus registras
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
cms/adjectives-webp/112373494.webp
reikalingas
reikalingas žibintuvėlis
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
cms/adjectives-webp/135260502.webp
įprastas
įprasti namų ruošos darbai
vàng
ngôi chùa vàng
cms/adjectives-webp/133631900.webp
vietinis
vietiniai vaisiai
không may
một tình yêu không may
cms/adjectives-webp/169232926.webp
tobulas
tobuli dantys
hoàn hảo
răng hoàn hảo
cms/adjectives-webp/126001798.webp
viešas
vieši tualetai
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
cms/adjectives-webp/60352512.webp
likęs
likęs maistas
còn lại
thức ăn còn lại