Từ vựng
Học tính từ – Litva
lengvas
lengva plunksna
nhẹ
chiếc lông nhẹ
aukštas
aukštas bokštas
cao
tháp cao
vienišas
vienišas našlys
cô đơn
góa phụ cô đơn
blogas
bloga grėsmė
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
mažytis
mažyčiai daigai
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
aiškus
aiškus registras
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
reikalingas
reikalingas žibintuvėlis
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
įprastas
įprasti namų ruošos darbai
vàng
ngôi chùa vàng
vietinis
vietiniai vaisiai
không may
một tình yêu không may
tobulas
tobuli dantys
hoàn hảo
răng hoàn hảo
viešas
vieši tualetai
công cộng
nhà vệ sinh công cộng