Từ vựng
Học tính từ – Nam Phi
dik
‘n dik vis
béo
con cá béo
verkeerd
die verkeerde rigting
sai lầm
hướng đi sai lầm
lank
lang hare
dài
tóc dài
horisontaal
die horisontale lyn
ngang
đường kẻ ngang
afhanklik
medikasie-afhanklike pasiënte
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
laat
die laat werk
muộn
công việc muộn
blou
blou Kersboomkoeëls
xanh
trái cây cây thông màu xanh
gewild
‘n gewilde konsert
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
breed
‘n breë strand
rộng
bãi biển rộng
verskriklik
die verschriklike wiskunde
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
rooi
‘n rooi reënsambreel
đỏ
cái ô đỏ