Từ vựng

Học tính từ – Nam Phi

cms/adjectives-webp/132612864.webp
dik
‘n dik vis
béo
con cá béo
cms/adjectives-webp/73404335.webp
verkeerd
die verkeerde rigting
sai lầm
hướng đi sai lầm
cms/adjectives-webp/97036925.webp
lank
lang hare
dài
tóc dài
cms/adjectives-webp/133802527.webp
horisontaal
die horisontale lyn
ngang
đường kẻ ngang
cms/adjectives-webp/82786774.webp
afhanklik
medikasie-afhanklike pasiënte
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
cms/adjectives-webp/122463954.webp
laat
die laat werk
muộn
công việc muộn
cms/adjectives-webp/128024244.webp
blou
blou Kersboomkoeëls
xanh
trái cây cây thông màu xanh
cms/adjectives-webp/168105012.webp
gewild
‘n gewilde konsert
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
cms/adjectives-webp/116964202.webp
breed
‘n breë strand
rộng
bãi biển rộng
cms/adjectives-webp/25594007.webp
verskriklik
die verschriklike wiskunde
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
cms/adjectives-webp/171013917.webp
rooi
‘n rooi reënsambreel
đỏ
cái ô đỏ
cms/adjectives-webp/127957299.webp
heftig
die heftige aardbewing
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ