Woordeskat
Leer Byvoeglike naamwoorde – Viëtnamees
hiện có
sân chơi hiện có
beskikbaar
die beskikbare speelgrond
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
sterk
die sterk vrou
đắng
sô cô la đắng
bitter
bitter sjokolade
bão táp
biển đang có bão
stormagtig
die stormagtige see
màu tím
bông hoa màu tím
violet
die violet blom
bí mật
thông tin bí mật
geheim
‘n geheime inligting
nắng
bầu trời nắng
sonnig
‘n sonnige hemel
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
Fins
die Finse hoofstad
Slovenia
thủ đô Slovenia
Sloweens
die Sloweense hoofstad
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
woedend
die woedende mans
nam tính
cơ thể nam giới
manlik
‘n manlike liggaam