Woordeskat
Leer Byvoeglike naamwoorde – Viëtnamees
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
klein
klein saailinge
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
sigbaar
die sigbare berg
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
kragtig
kragtige stormdraaikolke
duy nhất
con chó duy nhất
enkel
die enkel hond
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
ongehuwd
‘n ongehuwde man
hình dáng bay
hình dáng bay
aerodinamies
die aerodinamiese vorm
độc thân
một người mẹ độc thân
alleenstaande
‘n alleenstaande ma
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
snaaks
‘n snaakse paar
thú vị
chất lỏng thú vị
interessant
die interessante vloeistof
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
homoseksueel
twee homoseksuele mans
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
atomies
die atomiese ontploffing