Woordeskat

Leer Byvoeglike naamwoorde – Viëtnamees

cms/adjectives-webp/135350540.webp
hiện có
sân chơi hiện có
beskikbaar
die beskikbare speelgrond
cms/adjectives-webp/57686056.webp
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
sterk
die sterk vrou
cms/adjectives-webp/82537338.webp
đắng
sô cô la đắng
bitter
bitter sjokolade
cms/adjectives-webp/100613810.webp
bão táp
biển đang có bão
stormagtig
die stormagtige see
cms/adjectives-webp/63281084.webp
màu tím
bông hoa màu tím
violet
die violet blom
cms/adjectives-webp/123115203.webp
bí mật
thông tin bí mật
geheim
‘n geheime inligting
cms/adjectives-webp/129080873.webp
nắng
bầu trời nắng
sonnig
‘n sonnige hemel
cms/adjectives-webp/115554709.webp
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
Fins
die Finse hoofstad
cms/adjectives-webp/131868016.webp
Slovenia
thủ đô Slovenia
Sloweens
die Sloweense hoofstad
cms/adjectives-webp/89893594.webp
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
woedend
die woedende mans
cms/adjectives-webp/148073037.webp
nam tính
cơ thể nam giới
manlik
‘n manlike liggaam
cms/adjectives-webp/121736620.webp
nghèo
một người đàn ông nghèo
arm
‘n arm man