Woordeskat

Leer Byvoeglike naamwoorde – Viëtnamees

cms/adjectives-webp/94039306.webp
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
klein
klein saailinge
cms/adjectives-webp/169425275.webp
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
sigbaar
die sigbare berg
cms/adjectives-webp/170766142.webp
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
kragtig
kragtige stormdraaikolke
cms/adjectives-webp/88317924.webp
duy nhất
con chó duy nhất
enkel
die enkel hond
cms/adjectives-webp/47013684.webp
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
ongehuwd
‘n ongehuwde man
cms/adjectives-webp/130372301.webp
hình dáng bay
hình dáng bay
aerodinamies
die aerodinamiese vorm
cms/adjectives-webp/133248900.webp
độc thân
một người mẹ độc thân
alleenstaande
‘n alleenstaande ma
cms/adjectives-webp/61775315.webp
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
snaaks
‘n snaakse paar
cms/adjectives-webp/88411383.webp
thú vị
chất lỏng thú vị
interessant
die interessante vloeistof
cms/adjectives-webp/102271371.webp
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
homoseksueel
twee homoseksuele mans
cms/adjectives-webp/107298038.webp
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
atomies
die atomiese ontploffing
cms/adjectives-webp/121201087.webp
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
gebore
‘n pasgebore baba