Woordeskat

Leer Byvoeglike naamwoorde – Viëtnamees

cms/adjectives-webp/175820028.webp
phía đông
thành phố cảng phía đông
oostelik
die oostelike hawestad
cms/adjectives-webp/67885387.webp
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
belangrik
belangrike afsprake
cms/adjectives-webp/118445958.webp
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
vreesagtig
‘n vreesagtige man
cms/adjectives-webp/96991165.webp
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
ekstreem
die ekstreme branderplankry
cms/adjectives-webp/107298038.webp
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
atomies
die atomiese ontploffing
cms/adjectives-webp/117489730.webp
Anh
tiết học tiếng Anh
Engels
die Engelse les
cms/adjectives-webp/82537338.webp
đắng
sô cô la đắng
bitter
bitter sjokolade
cms/adjectives-webp/25594007.webp
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
verskriklik
die verschriklike wiskunde
cms/adjectives-webp/129678103.webp
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
fiks
‘n fikse vrou
cms/adjectives-webp/131857412.webp
trưởng thành
cô gái trưởng thành
volwasse
die volwasse meisie
cms/adjectives-webp/171966495.webp
chín
bí ngô chín
ryp
ryp pampoene
cms/adjectives-webp/106078200.webp
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
direk
‘n direkte treffer