Woordeskat
Leer Byvoeglike naamwoorde – Viëtnamees
phía đông
thành phố cảng phía đông
oostelik
die oostelike hawestad
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
belangrik
belangrike afsprake
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
vreesagtig
‘n vreesagtige man
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
ekstreem
die ekstreme branderplankry
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
atomies
die atomiese ontploffing
Anh
tiết học tiếng Anh
Engels
die Engelse les
đắng
sô cô la đắng
bitter
bitter sjokolade
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
verskriklik
die verschriklike wiskunde
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
fiks
‘n fikse vrou
trưởng thành
cô gái trưởng thành
volwasse
die volwasse meisie
chín
bí ngô chín
ryp
ryp pampoene