Từ vựng
Học tính từ – Do Thái
עשירה
האישה העשירה
eshyrh
hayshh h‘eshyrh
giàu có
phụ nữ giàu có
לא ניתן לעבור
כביש לא ניתן לעבור
la nytn l‘ebvr
kbysh la nytn l‘ebvr
không thể qua được
con đường không thể qua được
יפהפה
השמלה היפהפה
yphph
hshmlh hyphph
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
ייחודי
האקוודוקט הייחודי
yyhvdy
haqvvdvqt hyyhvdy
độc đáo
cống nước độc đáo
רווקה
אם רווקה
rvvqh
am rvvqh
độc thân
một người mẹ độc thân
חביב
הצעה חביבה
hbyb
hts‘eh hbybh
thân thiện
đề nghị thân thiện
נוסף
ההכנסה הנוספת
nvsp
hhknsh hnvspt
bổ sung
thu nhập bổ sung
מצחיק
התחפושת המצחיקה
mtshyq
hthpvsht hmtshyqh
hài hước
trang phục hài hước
בלתי זהיר
הילד הבלתי זהיר
blty zhyr
hyld hblty zhyr
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
שמח
הזוג השמח
shmh
hzvg hshmh
vui mừng
cặp đôi vui mừng
טרי
צדפות טריות
try
tsdpvt tryvt
tươi mới
hàu tươi