Từ vựng

Học tính từ – Marathi

cms/adjectives-webp/116632584.webp
वाकळी
वाकळी रस्ता
vākaḷī
vākaḷī rastā
uốn éo
con đường uốn éo
cms/adjectives-webp/132189732.webp
दुष्ट
दुष्ट धमकी
duṣṭa
duṣṭa dhamakī
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
cms/adjectives-webp/132254410.webp
पूर्ण
पूर्ण काचाच्या खिडकी
pūrṇa
pūrṇa kācācyā khiḍakī
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
cms/adjectives-webp/131873712.webp
विशाल
विशाल सौर
viśāla
viśāla saura
to lớn
con khủng long to lớn
cms/adjectives-webp/74679644.webp
स्पष्ट
स्पष्ट नोंदवही
spaṣṭa
spaṣṭa nōndavahī
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
cms/adjectives-webp/100619673.webp
अंबट
अंबट लिंबू
ambaṭa
ambaṭa limbū
chua
chanh chua
cms/adjectives-webp/80273384.webp
विस्तृत
विस्तृत प्रवास
vistr̥ta
vistr̥ta pravāsa
xa
chuyến đi xa
cms/adjectives-webp/81563410.webp
दुसरा
दुसर्या जागतिक युद्धात
dusarā
dusaryā jāgatika yud‘dhāta
thứ hai
trong Thế chiến thứ hai
cms/adjectives-webp/104875553.webp
भयानक
भयानक शार्क
bhayānaka
bhayānaka śārka
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
cms/adjectives-webp/168988262.webp
धुंध
धुंध बीर
dhundha
dhundha bīra
đục
một ly bia đục
cms/adjectives-webp/87672536.webp
तिगुण
तिगुण मोबाइलचिप
tiguṇa
tiguṇa mōbā‘ilacipa
gấp ba
chip di động gấp ba
cms/adjectives-webp/130972625.webp
चविष्ट
चविष्ट पिझ्झा
caviṣṭa
caviṣṭa pijhjhā
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng