Từ vựng

Học tính từ – Marathi

cms/adjectives-webp/102271371.webp
समलिंगी
दोन समलिंगी पुरुष
samaliṅgī
dōna samaliṅgī puruṣa
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
cms/adjectives-webp/127957299.webp
तीव्र
तीव्र भूकंप
tīvra
tīvra bhūkampa
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/75903486.webp
आळशी
आळशी जीवन
āḷaśī
āḷaśī jīvana
lười biếng
cuộc sống lười biếng
cms/adjectives-webp/132465430.webp
मूर्ख
मूर्ख स्त्री
mūrkha
mūrkha strī
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/116766190.webp
उपलब्ध
उपलब्ध औषध
upalabdha
upalabdha auṣadha
có sẵn
thuốc có sẵn
cms/adjectives-webp/134764192.webp
पहिला
पहिल्या वसंत फुले
pahilā
pahilyā vasanta phulē
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
cms/adjectives-webp/174755469.webp
सामाजिक
सामाजिक संबंध
sāmājika
sāmājika sambandha
xã hội
mối quan hệ xã hội
cms/adjectives-webp/85738353.webp
संपूर्ण
संपूर्ण पेयोयोग्यता
sampūrṇa
sampūrṇa pēyōyōgyatā
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
cms/adjectives-webp/103075194.webp
ईर्ष्याळू
ईर्ष्याळू स्त्री
īrṣyāḷū
īrṣyāḷū strī
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
cms/adjectives-webp/101287093.webp
वाईट
वाईट सहकर्मी
vā‘īṭa
vā‘īṭa sahakarmī
ác ý
đồng nghiệp ác ý
cms/adjectives-webp/128406552.webp
रागी
रागी पोलिस
rāgī
rāgī pōlisa
giận dữ
cảnh sát giận dữ
cms/adjectives-webp/117966770.webp
शांत
कृपया शांत असा विनंती
śānta
kr̥payā śānta asā vinantī
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ