Từ vựng
Học tính từ – Nga
облачный
облачное небо
oblachnyy
oblachnoye nebo
có mây
bầu trời có mây
присутствующий
звонок в присутствии
prisutstvuyushchiy
zvonok v prisutstvii
hiện diện
chuông báo hiện diện
различный
различные позы
razlichnyy
razlichnyye pozy
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
спешащий
спешащий Санта Клаус
speshashchiy
speshashchiy Santa Klaus
vội vàng
ông già Noel vội vàng
бедный
бедные хижины
bednyy
bednyye khizhiny
toàn bộ
toàn bộ gia đình
жуткий
жуткое видение
zhutkiy
zhutkoye videniye
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
законный
законный пистолет
zakonnyy
zakonnyy pistolet
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
короткий
короткий взгляд
korotkiy
korotkiy vzglyad
ngắn
cái nhìn ngắn
странноватый
странная еда
strannovatyy
strannaya yeda
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
умный
умный лис
umnyy
umnyy lis
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
красный
красный зонтик
krasnyy
krasnyy zontik
đỏ
cái ô đỏ