Từ vựng

Học tính từ – Nga

cms/adjectives-webp/92314330.webp
облачный
облачное небо
oblachnyy
oblachnoye nebo
có mây
bầu trời có mây
cms/adjectives-webp/102547539.webp
присутствующий
звонок в присутствии
prisutstvuyushchiy
zvonok v prisutstvii
hiện diện
chuông báo hiện diện
cms/adjectives-webp/91032368.webp
различный
различные позы
razlichnyy
razlichnyye pozy
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
cms/adjectives-webp/127330249.webp
спешащий
спешащий Санта Клаус
speshashchiy
speshashchiy Santa Klaus
vội vàng
ông già Noel vội vàng
cms/adjectives-webp/126635303.webp
бедный
бедные хижины
bednyy
bednyye khizhiny
toàn bộ
toàn bộ gia đình
cms/adjectives-webp/104193040.webp
жуткий
жуткое видение
zhutkiy
zhutkoye videniye
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
cms/adjectives-webp/170746737.webp
законный
законный пистолет
zakonnyy
zakonnyy pistolet
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
cms/adjectives-webp/133018800.webp
короткий
короткий взгляд
korotkiy
korotkiy vzglyad
ngắn
cái nhìn ngắn
cms/adjectives-webp/145180260.webp
странноватый
странная еда
strannovatyy
strannaya yeda
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
cms/adjectives-webp/158476639.webp
умный
умный лис
umnyy
umnyy lis
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
cms/adjectives-webp/171013917.webp
красный
красный зонтик
krasnyy
krasnyy zontik
đỏ
cái ô đỏ
cms/adjectives-webp/93221405.webp
горячий
горячий камин
goryachiy
goryachiy kamin
nóng
lửa trong lò sưởi nóng