Từ vựng

Học tính từ – Macedonia

cms/adjectives-webp/121201087.webp
роден
свежо родено бебе
roden
svežo rodeno bebe
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
cms/adjectives-webp/100004927.webp
слатко
слатките бонбони
slatko
slatkite bonboni
ngọt
kẹo ngọt
cms/adjectives-webp/135260502.webp
златен
златната пагода
zlaten
zlatnata pagoda
vàng
ngôi chùa vàng
cms/adjectives-webp/115554709.webp
финска
финската престолнина
finska
finskata prestolnina
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
cms/adjectives-webp/131868016.webp
словенечки
словенечката престолнина
slovenečki
slovenečkata prestolnina
Slovenia
thủ đô Slovenia
cms/adjectives-webp/122960171.webp
точен
точната мисла
točen
točnata misla
đúng
ý nghĩa đúng
cms/adjectives-webp/109009089.webp
фашистички
фашистичкиот лозунг
fašistički
fašističkiot lozung
phát xít
khẩu hiệu phát xít
cms/adjectives-webp/132514682.webp
помошни
помошната дама
pomošni
pomošnata dama
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
cms/adjectives-webp/104559982.webp
секојдневен
секојдневната купање
sekojdneven
sekojdnevnata kupanje
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
cms/adjectives-webp/93221405.webp
вруќ
вруќото каминско огниште
vruḱ
vruḱoto kaminsko ognište
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
cms/adjectives-webp/45750806.webp
одличен
одличното јадење
odličen
odličnoto jadenje
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
cms/adjectives-webp/173160919.webp
сиров
сирево месо
sirov
sirevo meso
sống
thịt sống