Từ vựng
Học tính từ – Macedonia
роден
свежо родено бебе
roden
svežo rodeno bebe
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
слатко
слатките бонбони
slatko
slatkite bonboni
ngọt
kẹo ngọt
златен
златната пагода
zlaten
zlatnata pagoda
vàng
ngôi chùa vàng
финска
финската престолнина
finska
finskata prestolnina
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
словенечки
словенечката престолнина
slovenečki
slovenečkata prestolnina
Slovenia
thủ đô Slovenia
точен
точната мисла
točen
točnata misla
đúng
ý nghĩa đúng
фашистички
фашистичкиот лозунг
fašistički
fašističkiot lozung
phát xít
khẩu hiệu phát xít
помошни
помошната дама
pomošni
pomošnata dama
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
секојдневен
секојдневната купање
sekojdneven
sekojdnevnata kupanje
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
вруќ
вруќото каминско огниште
vruḱ
vruḱoto kaminsko ognište
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
одличен
одличното јадење
odličen
odličnoto jadenje
xuất sắc
bữa tối xuất sắc