Từ vựng

Học tính từ – Nynorsk

cms/adjectives-webp/109009089.webp
fascistisk
den fascistiske parolen
phát xít
khẩu hiệu phát xít
cms/adjectives-webp/126991431.webp
mørk
den mørke natta
tối
đêm tối
cms/adjectives-webp/129050920.webp
berømt
den berømte tempelet
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
cms/adjectives-webp/134344629.webp
gul
gule bananar
vàng
chuối vàng
cms/adjectives-webp/172157112.webp
romantisk
eit romantisk par
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
cms/adjectives-webp/79183982.webp
absurd
eit absurd brille
phi lý
chiếc kính phi lý
cms/adjectives-webp/75903486.webp
lat
eit latt liv
lười biếng
cuộc sống lười biếng
cms/adjectives-webp/28851469.webp
forsinket
den forsinkede avgangen
trễ
sự khởi hành trễ
cms/adjectives-webp/170476825.webp
rosa
ei rosa rominnredning
hồng
bố trí phòng màu hồng
cms/adjectives-webp/115458002.webp
mjuk
den mjuka senga
mềm
giường mềm
cms/adjectives-webp/85738353.webp
absolutt
absolutt drikkeevne
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
cms/adjectives-webp/168105012.webp
populær
ein populær konsert
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến