Từ vựng
Học tính từ – Bosnia
srdačno
srdačna juha
đậm đà
bát súp đậm đà
električno
električna planinska željeznica
điện
tàu điện lên núi
uzbudljiv
uzbudljiva priča
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
nasilan
nasilni sukob
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
kompetentan
kompetentan inženjer
giỏi
kỹ sư giỏi
vodoravan
vodoravna garderoba
ngang
tủ quần áo ngang
online
online veza
trực tuyến
kết nối trực tuyến
indijski
indijsko lice
Ấn Độ
khuôn mặt Ấn Độ
kiselo
kisele limune
chua
chanh chua
posoljen
posoljene kikiriki
mặn
đậu phộng mặn
legalan
legalni pištolj
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp