Từ vựng

Học tính từ – Đức

cms/adjectives-webp/118445958.webp
furchtsam
ein furchtsamer Mann
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
cms/adjectives-webp/89920935.webp
physikalisch
das physikalische Experiment
vật lý
thí nghiệm vật lý
cms/adjectives-webp/107298038.webp
atomar
die atomare Explosion
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
cms/adjectives-webp/132049286.webp
klein
das kleine Baby
nhỏ bé
em bé nhỏ
cms/adjectives-webp/75903486.webp
faul
ein faules Leben
lười biếng
cuộc sống lười biếng
cms/adjectives-webp/128166699.webp
technisch
ein technisches Wunder
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
cms/adjectives-webp/132926957.webp
schwarz
ein schwarzes Kleid
đen
chiếc váy đen
cms/adjectives-webp/67885387.webp
wichtig
wichtige Termine
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
cms/adjectives-webp/84693957.webp
fantastisch
ein fantastischer Aufenthalt
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
cms/adjectives-webp/110248415.webp
groß
die große Freiheitsstatue
lớn
Bức tượng Tự do lớn
cms/adjectives-webp/55324062.webp
verwandt
die verwandten Handzeichen
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
cms/adjectives-webp/116964202.webp
breit
ein breiter Strand
rộng
bãi biển rộng