Từ vựng
Học tính từ – Đức

furchtsam
ein furchtsamer Mann
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi

physikalisch
das physikalische Experiment
vật lý
thí nghiệm vật lý

atomar
die atomare Explosion
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân

klein
das kleine Baby
nhỏ bé
em bé nhỏ

faul
ein faules Leben
lười biếng
cuộc sống lười biếng

technisch
ein technisches Wunder
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật

schwarz
ein schwarzes Kleid
đen
chiếc váy đen

wichtig
wichtige Termine
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng

fantastisch
ein fantastischer Aufenthalt
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời

groß
die große Freiheitsstatue
lớn
Bức tượng Tự do lớn

verwandt
die verwandten Handzeichen
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
