Wortschatz

Lerne Adjektive – Vietnamesisch

cms/adjectives-webp/68653714.webp
tin lành
linh mục tin lành
evangelisch
der evangelische Priester
cms/adjectives-webp/97036925.webp
dài
tóc dài
lang
lange Haare
cms/adjectives-webp/141370561.webp
rụt rè
một cô gái rụt rè
schüchtern
ein schüchternes Mädchen
cms/adjectives-webp/173982115.webp
cam
quả mơ màu cam
orange
orange Aprikosen
cms/adjectives-webp/109594234.webp
phía trước
hàng ghế phía trước
vordere
die vordere Reihe
cms/adjectives-webp/143067466.webp
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
startbereit
das startbereite Flugzeug
cms/adjectives-webp/123652629.webp
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
grausam
der grausame Junge
cms/adjectives-webp/91032368.webp
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
unterschiedlich
unterschiedliche Körperhaltungen
cms/adjectives-webp/114993311.webp
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
deutlich
die deutliche Brille
cms/adjectives-webp/73404335.webp
sai lầm
hướng đi sai lầm
verkehrt
die verkehrte Richtung
cms/adjectives-webp/169449174.webp
không thông thường
loại nấm không thông thường
ungewöhnlich
ungewöhnliche Pilze
cms/adjectives-webp/174755469.webp
xã hội
mối quan hệ xã hội
sozial
soziale Beziehungen