Wortschatz

Lerne Adjektive – Vietnamesisch

cms/adjectives-webp/130264119.webp
ốm
phụ nữ ốm
krank
die kranke Frau
cms/adjectives-webp/134719634.webp
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
komisch
komische Bärte
cms/adjectives-webp/34836077.webp
có lẽ
khu vực có lẽ
wahrscheinlich
der wahrscheinliche Bereich
cms/adjectives-webp/40936651.webp
dốc
ngọn núi dốc
steil
der steile Berg
cms/adjectives-webp/133626249.webp
bản địa
trái cây bản địa
heimisch
heimisches Obst
cms/adjectives-webp/126284595.webp
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
flott
ein flotter Wagen
cms/adjectives-webp/132926957.webp
đen
chiếc váy đen
schwarz
ein schwarzes Kleid
cms/adjectives-webp/135350540.webp
hiện có
sân chơi hiện có
vorhanden
der vorhandene Spielplatz
cms/adjectives-webp/87672536.webp
gấp ba
chip di động gấp ba
dreifach
der dreifache Handychip
cms/adjectives-webp/134462126.webp
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
ernsthaft
eine ernsthafte Besprechung
cms/adjectives-webp/104193040.webp
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
gruselig
eine gruselige Erscheinung
cms/adjectives-webp/114993311.webp
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
deutlich
die deutliche Brille