Wortschatz
Lerne Adjektive – Vietnamesisch
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
wolkenlos
ein wolkenloser Himmel
dễ thương
một con mèo dễ thương
niedlich
ein niedliches Kätzchen
không biết
hacker không biết
unbekannt
der unbekannte Hacker
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
unfreundlich
ein unfreundlicher Kerl
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
ausdrücklich
ein ausdrückliches Verbot
trung tâm
quảng trường trung tâm
zentral
der zentrale Marktplatz
đơn lẻ
cây cô đơn
einzeln
der einzelne Baum
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
spannend
die spannende Geschichte
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
startbereit
das startbereite Flugzeug
độc đáo
cống nước độc đáo
einmalig
der einmalige Aquadukt
nữ
đôi môi nữ
weiblich
weibliche Lippen