Wortschatz
Lerne Adjektive – Vietnamesisch

ốm
phụ nữ ốm
krank
die kranke Frau

kỳ cục
những cái râu kỳ cục
komisch
komische Bärte

có lẽ
khu vực có lẽ
wahrscheinlich
der wahrscheinliche Bereich

dốc
ngọn núi dốc
steil
der steile Berg

bản địa
trái cây bản địa
heimisch
heimisches Obst

nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
flott
ein flotter Wagen

đen
chiếc váy đen
schwarz
ein schwarzes Kleid

hiện có
sân chơi hiện có
vorhanden
der vorhandene Spielplatz

gấp ba
chip di động gấp ba
dreifach
der dreifache Handychip

nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
ernsthaft
eine ernsthafte Besprechung

rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
gruselig
eine gruselige Erscheinung
