Wortschatz

Lerne Adjektive – Vietnamesisch

cms/adjectives-webp/52896472.webp
thật
tình bạn thật
wahr
wahre Freundschaft
cms/adjectives-webp/174142120.webp
cá nhân
lời chào cá nhân
persönlich
die persönliche Begrüßung
cms/adjectives-webp/109775448.webp
vô giá
viên kim cương vô giá
unschätzbar
ein unschätzbarer Diamant
cms/adjectives-webp/142264081.webp
trước đó
câu chuyện trước đó
vorherig
die vorherige Geschichte
cms/adjectives-webp/128166699.webp
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
technisch
ein technisches Wunder
cms/adjectives-webp/129080873.webp
nắng
bầu trời nắng
sonnig
ein sonniger Himmel
cms/adjectives-webp/43649835.webp
không thể đọc
văn bản không thể đọc
unlesbar
der unlesbare Text
cms/adjectives-webp/47013684.webp
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
unverheiratet
ein unverheirateter Mann
cms/adjectives-webp/112277457.webp
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
unvorsichtig
das unvorsichtige Kind
cms/adjectives-webp/103211822.webp
xấu xí
võ sĩ xấu xí
hässlich
der hässliche Boxer
cms/adjectives-webp/115554709.webp
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
finnisch
die finnische Hauptstadt
cms/adjectives-webp/74192662.webp
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
mild
die milde Temperatur