Wortschatz
Lerne Adjektive – Vietnamesisch

tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
absolut
absolute Trinkbarkeit

trung tâm
quảng trường trung tâm
zentral
der zentrale Marktplatz

vội vàng
ông già Noel vội vàng
eilig
der eilige Weihnachtsmann

gấp ba
chip di động gấp ba
dreifach
der dreifache Handychip

thiên tài
bộ trang phục thiên tài
genial
eine geniale Verkleidung

chết
ông già Noel chết
tot
ein toter Weihnachtsmann

uốn éo
con đường uốn éo
kurvig
die kurvige Straße

tích cực
một thái độ tích cực
positiv
eine positive Einstellung

đã mở
hộp đã được mở
geöffnet
der geöffnete Karton

Anh
tiết học tiếng Anh
englisch
der englische Unterricht

Ấn Độ
khuôn mặt Ấn Độ
indisch
ein indisches Gesicht
