Wortschatz
Lerne Adjektive – Vietnamesisch
ngang
đường kẻ ngang
horizontal
die horizontale Linie
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
heftig
das heftige Erdbeben
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
dämlich
das dämliche Reden
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
atomar
die atomare Explosion
không màu
phòng tắm không màu
farblos
das farblose Badezimmer
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
notwendig
der notwendige Reisepass
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
hitzig
die hitzige Reaktion
sâu
tuyết sâu
tief
tiefer Schnee
ngày nay
các tờ báo ngày nay
heutig
die heutigen Tageszeitungen
không thể đọc
văn bản không thể đọc
unlesbar
der unlesbare Text
nhiều hơn
nhiều chồng sách
mehr
mehrere Stapel