Wortschatz

Lerne Adjektive – Vietnamesisch

cms/adjectives-webp/133802527.webp
ngang
đường kẻ ngang
horizontal
die horizontale Linie
cms/adjectives-webp/127957299.webp
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
heftig
das heftige Erdbeben
cms/adjectives-webp/74903601.webp
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
dämlich
das dämliche Reden
cms/adjectives-webp/107298038.webp
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
atomar
die atomare Explosion
cms/adjectives-webp/115703041.webp
không màu
phòng tắm không màu
farblos
das farblose Badezimmer
cms/adjectives-webp/169533669.webp
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
notwendig
der notwendige Reisepass
cms/adjectives-webp/52842216.webp
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
hitzig
die hitzige Reaktion
cms/adjectives-webp/132368275.webp
sâu
tuyết sâu
tief
tiefer Schnee
cms/adjectives-webp/62689772.webp
ngày nay
các tờ báo ngày nay
heutig
die heutigen Tageszeitungen
cms/adjectives-webp/43649835.webp
không thể đọc
văn bản không thể đọc
unlesbar
der unlesbare Text
cms/adjectives-webp/80928010.webp
nhiều hơn
nhiều chồng sách
mehr
mehrere Stapel
cms/adjectives-webp/114993311.webp
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
deutlich
die deutliche Brille