Wortschatz
Lerne Adjektive – Vietnamesisch
gai
các cây xương rồng có gai
stachelig
die stacheligen Kakteen
thông minh
cô gái thông minh
klug
das kluge Mädchen
hồng
bố trí phòng màu hồng
rosa
eine rosa Zimmereinrichtung
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
eifersüchtig
die eifersüchtige Frau
tích cực
một thái độ tích cực
positiv
eine positive Einstellung
giống nhau
hai mẫu giống nhau
gleich
zwei gleiche Muster
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
nett
der nette Verehrer
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
sauber
saubere Wäsche
trống trải
màn hình trống trải
leer
der leere Bildschirm
hẹp
cây cầu treo hẹp
schmal
die schmale Hängebrücke
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
dämlich
das dämliche Reden