Wortschatz

Lerne Adjektive – Vietnamesisch

cms/adjectives-webp/118140118.webp
gai
các cây xương rồng có gai
stachelig
die stacheligen Kakteen
cms/adjectives-webp/132012332.webp
thông minh
cô gái thông minh
klug
das kluge Mädchen
cms/adjectives-webp/170476825.webp
hồng
bố trí phòng màu hồng
rosa
eine rosa Zimmereinrichtung
cms/adjectives-webp/103075194.webp
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
eifersüchtig
die eifersüchtige Frau
cms/adjectives-webp/170631377.webp
tích cực
một thái độ tích cực
positiv
eine positive Einstellung
cms/adjectives-webp/134068526.webp
giống nhau
hai mẫu giống nhau
gleich
zwei gleiche Muster
cms/adjectives-webp/133073196.webp
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
nett
der nette Verehrer
cms/adjectives-webp/133153087.webp
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
sauber
saubere Wäsche
cms/adjectives-webp/108932478.webp
trống trải
màn hình trống trải
leer
der leere Bildschirm
cms/adjectives-webp/116647352.webp
hẹp
cây cầu treo hẹp
schmal
die schmale Hängebrücke
cms/adjectives-webp/74903601.webp
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
dämlich
das dämliche Reden
cms/adjectives-webp/143067466.webp
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
startbereit
das startbereite Flugzeug