Wortschatz
Lerne Adjektive – Vietnamesisch
ngang
đường kẻ ngang
horizontal
die horizontale Linie
ướt
quần áo ướt
nass
die nasse Kleidung
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
wunderschön
ein wunderschönes Kleid
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
verwandt
die verwandten Handzeichen
quốc gia
các lá cờ quốc gia
national
die nationalen Flaggen
lịch sử
cây cầu lịch sử
historisch
die historische Brücke
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
wütend
die wütenden Männer
nặng
chiếc ghế sofa nặng
schwer
ein schweres Sofa
màu tím
bông hoa màu tím
violett
die violette Blume
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
vorzüglich
ein vorzügliches Essen
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
ausländisch
ausländische Verbundenheit