Wortschatz

Lerne Adjektive – Vietnamesisch

cms/adjectives-webp/133802527.webp
ngang
đường kẻ ngang
horizontal
die horizontale Linie
cms/adjectives-webp/112899452.webp
ướt
quần áo ướt
nass
die nasse Kleidung
cms/adjectives-webp/120789623.webp
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
wunderschön
ein wunderschönes Kleid
cms/adjectives-webp/55324062.webp
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
verwandt
die verwandten Handzeichen
cms/adjectives-webp/98507913.webp
quốc gia
các lá cờ quốc gia
national
die nationalen Flaggen
cms/adjectives-webp/121794017.webp
lịch sử
cây cầu lịch sử
historisch
die historische Brücke
cms/adjectives-webp/89893594.webp
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
wütend
die wütenden Männer
cms/adjectives-webp/132617237.webp
nặng
chiếc ghế sofa nặng
schwer
ein schweres Sofa
cms/adjectives-webp/63281084.webp
màu tím
bông hoa màu tím
violett
die violette Blume
cms/adjectives-webp/45750806.webp
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
vorzüglich
ein vorzügliches Essen
cms/adjectives-webp/103342011.webp
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
ausländisch
ausländische Verbundenheit
cms/adjectives-webp/122960171.webp
đúng
ý nghĩa đúng
richtig
ein richtiger Gedanke