Từ vựng
Học tính từ – Đức
verschuldet
die verschuldete Person
mắc nợ
người mắc nợ
zukünftig
eine zukünftige Energieerzeugung
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
grün
das grüne Gemüse
xanh lá cây
rau xanh
lustig
die lustige Verkleidung
hài hước
trang phục hài hước
dreifach
der dreifache Handychip
gấp ba
chip di động gấp ba
grausam
der grausame Junge
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
verfügbar
die verfügbare Windenergie
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
zornig
der zornige Polizist
giận dữ
cảnh sát giận dữ
verschieden
verschiedene Farbstifte
khác nhau
bút chì màu khác nhau
unschätzbar
ein unschätzbarer Diamant
vô giá
viên kim cương vô giá
schwer
ein schweres Sofa
nặng
chiếc ghế sofa nặng