Từ vựng

Học tính từ – Đức

cms/adjectives-webp/68983319.webp
verschuldet
die verschuldete Person
mắc nợ
người mắc nợ
cms/adjectives-webp/28510175.webp
zukünftig
eine zukünftige Energieerzeugung
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
cms/adjectives-webp/105383928.webp
grün
das grüne Gemüse
xanh lá cây
rau xanh
cms/adjectives-webp/97936473.webp
lustig
die lustige Verkleidung
hài hước
trang phục hài hước
cms/adjectives-webp/87672536.webp
dreifach
der dreifache Handychip
gấp ba
chip di động gấp ba
cms/adjectives-webp/123652629.webp
grausam
der grausame Junge
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
cms/adjectives-webp/40936776.webp
verfügbar
die verfügbare Windenergie
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
cms/adjectives-webp/128406552.webp
zornig
der zornige Polizist
giận dữ
cảnh sát giận dữ
cms/adjectives-webp/94354045.webp
verschieden
verschiedene Farbstifte
khác nhau
bút chì màu khác nhau
cms/adjectives-webp/109775448.webp
unschätzbar
ein unschätzbarer Diamant
vô giá
viên kim cương vô giá
cms/adjectives-webp/132617237.webp
schwer
ein schweres Sofa
nặng
chiếc ghế sofa nặng
cms/adjectives-webp/127531633.webp
abwechslungsreich
ein abwechslungsreiches Obstangebot
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng