Từ vựng
Học tính từ – Slovak
úplný
úplná dúha
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
silný
silné vírne víry
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
rýchly
rýchle auto
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
anglický
anglická hodina
Anh
tiết học tiếng Anh
rýchly
rýchly zjazdový lyžiar
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
neobyčajný
neobyčajné huby
không thông thường
loại nấm không thông thường
slabý
slabá pacientka
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
tesný
tesná pohovka
chật
ghế sofa chật
technický
technický zázrak
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
ospalý
ospalá fáza
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
nezákonný
nezákonný obchod s drogami
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp