Từ vựng

Học tính từ – Slovak

cms/adjectives-webp/125846626.webp
úplný
úplná dúha
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
cms/adjectives-webp/170766142.webp
silný
silné vírne víry
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/126284595.webp
rýchly
rýchle auto
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
cms/adjectives-webp/117489730.webp
anglický
anglická hodina
Anh
tiết học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/132880550.webp
rýchly
rýchly zjazdový lyžiar
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
cms/adjectives-webp/169449174.webp
neobyčajný
neobyčajné huby
không thông thường
loại nấm không thông thường
cms/adjectives-webp/132704717.webp
slabý
slabá pacientka
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
cms/adjectives-webp/76973247.webp
tesný
tesná pohovka
chật
ghế sofa chật
cms/adjectives-webp/128166699.webp
technický
technický zázrak
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
cms/adjectives-webp/167400486.webp
ospalý
ospalá fáza
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
cms/adjectives-webp/138360311.webp
nezákonný
nezákonný obchod s drogami
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
cms/adjectives-webp/74180571.webp
potrebný
potrebná zimná pneumatika
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết