Từ vựng
Học tính từ – Tây Ban Nha

brillante
un suelo brillante
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh

correcto
un pensamiento correcto
đúng
ý nghĩa đúng

ligero
una pluma ligera
nhẹ
chiếc lông nhẹ

disponible
la energía eólica disponible
có sẵn
năng lượng gió có sẵn

en bancarrota
la persona en bancarrota
phá sản
người phá sản

terrible
la amenaza terrible
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm

triste
el niño triste
buồn bã
đứa trẻ buồn bã

fiel
un símbolo de amor fiel
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành

serio
una reunión seria
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc

positivo
una actitud positiva
tích cực
một thái độ tích cực

infructuoso
la búsqueda infructuosa de un piso
không thành công
việc tìm nhà không thành công
