Slovná zásoba

Naučte sa prídavné mená – vietnamčina

cms/adjectives-webp/69596072.webp
trung thực
lời thề trung thực
úprimný
úprimná prísaha
cms/adjectives-webp/103274199.webp
ít nói
những cô gái ít nói
mlčanlivý
mlčanlivé dievčatá
cms/adjectives-webp/132345486.webp
Ireland
bờ biển Ireland
írsky
írske pobrežie
cms/adjectives-webp/111608687.webp
mặn
đậu phộng mặn
osolený
osolené arašidy
cms/adjectives-webp/131857412.webp
trưởng thành
cô gái trưởng thành
dospelý
dospelá dievčina
cms/adjectives-webp/1703381.webp
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
neuchopiteľný
neuchopiteľná nehoda
cms/adjectives-webp/132595491.webp
thành công
sinh viên thành công
úspešný
úspešní študenti
cms/adjectives-webp/130292096.webp
say xỉn
người đàn ông say xỉn
opilý
opilý muž
cms/adjectives-webp/133073196.webp
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
milý
milý obdivovateľ
cms/adjectives-webp/83345291.webp
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
ideálny
ideálna telesná hmotnosť
cms/adjectives-webp/141370561.webp
rụt rè
một cô gái rụt rè
plachý
plachá dievčina
cms/adjectives-webp/106137796.webp
tươi mới
hàu tươi
čerstvý
čerstvé ústrice