Từ vựng
Học tính từ – Belarus
бедны
бедныя жыллі
biedny
biednyja žylli
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
неабходны
неабходны пашпарт
nieabchodny
nieabchodny pašpart
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
ірландскі
ірландскае паберажжа
irlandski
irlandskaje pabieražža
Ireland
bờ biển Ireland
медыцынскі
медыцынскае агляданне
miedycynski
miedycynskaje ahliadannie
y tế
cuộc khám y tế
цёмны
цёмная ноч
ciomny
ciomnaja noč
tối
đêm tối
незвычайны
незвычайная настроевасць
niezvyčajny
niezvyčajnaja nastrojevasć
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
штодзённы
штодзённая ванна
štodzionny
štodzionnaja vanna
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
забякожаны
забякожаная асоба
zabiakožany
zabiakožanaja asoba
mắc nợ
người mắc nợ
гарачы
гарачая рэакцыя
haračy
haračaja reakcyja
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
непатрэбны
непатрэбны парасон
niepatrebny
niepatrebny parason
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
аддалены
аддалены дом
addalieny
addalieny dom
xa xôi
ngôi nhà xa xôi