Từ vựng

Học tính từ – Belarus

cms/adjectives-webp/30244592.webp
бедны
бедныя жыллі
biedny
biednyja žylli
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
cms/adjectives-webp/169533669.webp
неабходны
неабходны пашпарт
nieabchodny
nieabchodny pašpart
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
cms/adjectives-webp/132345486.webp
ірландскі
ірландскае паберажжа
irlandski
irlandskaje pabieražža
Ireland
bờ biển Ireland
cms/adjectives-webp/33086706.webp
медыцынскі
медыцынскае агляданне
miedycynski
miedycynskaje ahliadannie
y tế
cuộc khám y tế
cms/adjectives-webp/126991431.webp
цёмны
цёмная ноч
ciomny
ciomnaja noč
tối
đêm tối
cms/adjectives-webp/159466419.webp
незвычайны
незвычайная настроевасць
niezvyčajny
niezvyčajnaja nastrojevasć
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
cms/adjectives-webp/104559982.webp
штодзённы
штодзённая ванна
štodzionny
štodzionnaja vanna
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
cms/adjectives-webp/68983319.webp
забякожаны
забякожаная асоба
zabiakožany
zabiakožanaja asoba
mắc nợ
người mắc nợ
cms/adjectives-webp/52842216.webp
гарачы
гарачая рэакцыя
haračy
haračaja reakcyja
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
cms/adjectives-webp/70702114.webp
непатрэбны
непатрэбны парасон
niepatrebny
niepatrebny parason
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
cms/adjectives-webp/119348354.webp
аддалены
аддалены дом
addalieny
addalieny dom
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
cms/adjectives-webp/175820028.webp
усходні
усходняя гарбарская горад
uschodni
uschodniaja harbarskaja horad
phía đông
thành phố cảng phía đông