Từ vựng

Học tính từ – Bồ Đào Nha (PT)

cms/adjectives-webp/172157112.webp
romântico
um casal romântico
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
cms/adjectives-webp/71079612.webp
de língua inglesa
uma escola de língua inglesa
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/59351022.webp
horizontal
o cabide horizontal
ngang
tủ quần áo ngang
cms/adjectives-webp/103075194.webp
ciumento
a mulher ciumenta
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
cms/adjectives-webp/171618729.webp
vertical
um rochedo vertical
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
cms/adjectives-webp/122973154.webp
pedregoso
um caminho pedregoso
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
cms/adjectives-webp/49304300.webp
inacabado
a ponte inacabada
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
cms/adjectives-webp/72841780.webp
sensato
a produção sensata de eletricidade
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
cms/adjectives-webp/59339731.webp
surpreso
o visitante da selva surpreso
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
cms/adjectives-webp/131533763.webp
muito
muito capital
nhiều
nhiều vốn
cms/adjectives-webp/145180260.webp
estranho
um hábito alimentar estranho
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
cms/adjectives-webp/63281084.webp
violeta
a flor violeta
màu tím
bông hoa màu tím