Từ vựng

Học tính từ – Bồ Đào Nha (BR)

cms/adjectives-webp/170182265.webp
especial
o interesse especial
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
cms/adjectives-webp/53272608.webp
feliz
o casal feliz
vui mừng
cặp đôi vui mừng
cms/adjectives-webp/170182295.webp
negativo
a notícia negativa
tiêu cực
tin tức tiêu cực
cms/adjectives-webp/59351022.webp
horizontal
o cabide horizontal
ngang
tủ quần áo ngang
cms/adjectives-webp/92783164.webp
único
o aqueduto único
độc đáo
cống nước độc đáo
cms/adjectives-webp/125846626.webp
completo
um arco-íris completo
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
cms/adjectives-webp/120789623.webp
belíssimo
um vestido belíssimo
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
cms/adjectives-webp/36974409.webp
absoluto
o prazer absoluto
nhất định
niềm vui nhất định
cms/adjectives-webp/105383928.webp
verde
o vegetal verde
xanh lá cây
rau xanh
cms/adjectives-webp/102099029.webp
oval
a mesa oval
hình oval
bàn hình oval
cms/adjectives-webp/60352512.webp
restante
a comida restante
còn lại
thức ăn còn lại
cms/adjectives-webp/114993311.webp
nítido
os óculos nítidos
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng