Từ vựng

Học tính từ – Tagalog

cms/adjectives-webp/96198714.webp
bukas
ang bukas na kahon
đã mở
hộp đã được mở
cms/adjectives-webp/89893594.webp
galit
ang mga lalaking galit
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
cms/adjectives-webp/122463954.webp
huli
ang huling gawain
muộn
công việc muộn
cms/adjectives-webp/170182295.webp
negatibo
isang negatibong balita
tiêu cực
tin tức tiêu cực
cms/adjectives-webp/67747726.webp
huling
ang huling kagustuhan
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
cms/adjectives-webp/122775657.webp
kakaiba
ang kakaibang larawan
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
cms/adjectives-webp/102547539.webp
nandito
isang kampanilyang nandito
hiện diện
chuông báo hiện diện
cms/adjectives-webp/125506697.webp
masarap
masarap na kape
tốt
cà phê tốt
cms/adjectives-webp/45750806.webp
kagalang-galang
ang kagalang-galang na pagkain
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
cms/adjectives-webp/174142120.webp
persönlich
personal na pagbati
cá nhân
lời chào cá nhân
cms/adjectives-webp/164753745.webp
alerto
isang asong shepherd na alerto
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
cms/adjectives-webp/69435964.webp
mapagkaibigan
ang mapagkaibigang yakap
thân thiện
cái ôm thân thiện