Từ vựng

Học tính từ – Slovenia

cms/adjectives-webp/120375471.webp
počiten
počitniški dopust
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
cms/adjectives-webp/74679644.webp
pregleden
pregleden register
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
cms/adjectives-webp/106137796.webp
svež
sveže ostrige
tươi mới
hàu tươi
cms/adjectives-webp/90941997.webp
trajen
trajna naložba
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
cms/adjectives-webp/132647099.webp
pripravljen
pripravljeni tekači
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
cms/adjectives-webp/164795627.webp
domač
domača jagodna posoda
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
cms/adjectives-webp/102547539.webp
prisoten
prisoten zvonec
hiện diện
chuông báo hiện diện
cms/adjectives-webp/131822511.webp
lep
lepo dekle
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
cms/adjectives-webp/127042801.webp
zimski
zimska pokrajina
mùa đông
phong cảnh mùa đông
cms/adjectives-webp/99027622.webp
nezakonito
nezakonita gojenje konoplje
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
cms/adjectives-webp/43649835.webp
neberljivo
neberljivo besedilo
không thể đọc
văn bản không thể đọc
cms/adjectives-webp/98532066.webp
srčno
srčna juha
đậm đà
bát súp đậm đà