Từ vựng
Học tính từ – Slovenia
počiten
počitniški dopust
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
pregleden
pregleden register
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
svež
sveže ostrige
tươi mới
hàu tươi
trajen
trajna naložba
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
pripravljen
pripravljeni tekači
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
domač
domača jagodna posoda
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
prisoten
prisoten zvonec
hiện diện
chuông báo hiện diện
lep
lepo dekle
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
zimski
zimska pokrajina
mùa đông
phong cảnh mùa đông
nezakonito
nezakonita gojenje konoplje
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
neberljivo
neberljivo besedilo
không thể đọc
văn bản không thể đọc