Từ vựng
Học tính từ – Litva
rūkas
rūkas sutemose
sương mù
bình minh sương mù
atsargus
atsargus automobilio plovimas
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
techninis
techninis stebuklas
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
valgomas
valgomos čili paprikos
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
mielas
mieli augintiniai
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
kreivėlė
kreivėlė gatvė
uốn éo
con đường uốn éo
daug
daug kapitalo
nhiều
nhiều vốn
fantastiškas
fantastiškas viešnagė
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
protingas
protingas laukinėlis
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
kartus
kartūs greipfrutai
đắng
bưởi đắng
panaudojamas
panaudojami kiaušiniai
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng