Từ vựng

Học tính từ – Litva

cms/adjectives-webp/127214727.webp
rūkas
rūkas sutemose
sương mù
bình minh sương mù
cms/adjectives-webp/127929990.webp
atsargus
atsargus automobilio plovimas
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
cms/adjectives-webp/128166699.webp
techninis
techninis stebuklas
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
cms/adjectives-webp/118410125.webp
valgomas
valgomos čili paprikos
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
cms/adjectives-webp/100573313.webp
mielas
mieli augintiniai
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
cms/adjectives-webp/116632584.webp
kreivėlė
kreivėlė gatvė
uốn éo
con đường uốn éo
cms/adjectives-webp/131533763.webp
daug
daug kapitalo
nhiều
nhiều vốn
cms/adjectives-webp/84693957.webp
fantastiškas
fantastiškas viešnagė
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
cms/adjectives-webp/158476639.webp
protingas
protingas laukinėlis
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
cms/adjectives-webp/131511211.webp
kartus
kartūs greipfrutai
đắng
bưởi đắng
cms/adjectives-webp/125831997.webp
panaudojamas
panaudojami kiaušiniai
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
cms/adjectives-webp/83345291.webp
idealus
idealus kūno svoris
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng