Từ vựng
Học tính từ – Croatia
apsurdan
apsurdne naočale
phi lý
chiếc kính phi lý
inteligentno
inteligentni učenik
thông minh
một học sinh thông minh
slabo
slaba bolesnica
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
ogroman
ogromni dinosaurus
to lớn
con khủng long to lớn
ljubazan
ljubazan poklon
yêu thương
món quà yêu thương
bez oblaka
nebo bez oblaka
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
prednji
prednji red
phía trước
hàng ghế phía trước
nepažljiv
nepažljivo dijete
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
sumorno
sumorno nebo
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
stvaran
stvaran trijumf
thực sự
một chiến thắng thực sự
mlad
mladi boksač
trẻ
võ sĩ trẻ