Từ vựng

Học tính từ – Đan Mạch

cms/adjectives-webp/84096911.webp
hemmelig
den hemmelige slikken
lén lút
việc ăn vụng lén lút
cms/adjectives-webp/70154692.webp
lignende
to lignende kvinder
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
cms/adjectives-webp/74180571.webp
nødvendig
den nødvendige vinterdækning
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
cms/adjectives-webp/68653714.webp
evangelisk
den evangeliske præst
tin lành
linh mục tin lành
cms/adjectives-webp/171454707.webp
lukket
den lukkede dør
đóng
cánh cửa đã đóng
cms/adjectives-webp/132926957.webp
sort
en sort kjole
đen
chiếc váy đen
cms/adjectives-webp/127673865.webp
sølvfarvet
bilen i sølvfarve
bạc
chiếc xe màu bạc
cms/adjectives-webp/171618729.webp
lodret
en lodret klippe
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
cms/adjectives-webp/101287093.webp
ond
den onde kollega
ác ý
đồng nghiệp ác ý
cms/adjectives-webp/104397056.webp
færdig
det næsten færdige hus
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
cms/adjectives-webp/128024244.webp
blå
blå julekugler
xanh
trái cây cây thông màu xanh
cms/adjectives-webp/69435964.webp
venskabelig
den venskabelige omfavnelse
thân thiện
cái ôm thân thiện