Từ vựng

Học tính từ – Do Thái

cms/adjectives-webp/92314330.webp
מעונן
השמים המעוננים
m‘evnn
hshmym hm‘evnnym
có mây
bầu trời có mây
cms/adjectives-webp/170812579.webp
רפוי
השן הרפויה
rpvy
hshn hrpvyh
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
cms/adjectives-webp/171538767.webp
קרוב
יחס קרוב
qrvb
yhs qrvb
gần
một mối quan hệ gần
cms/adjectives-webp/171618729.webp
אנכי
סלע אנכי
anky
sl‘e anky
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
cms/adjectives-webp/130510130.webp
קפדני
הכלל הקפדני
qpdny
hkll hqpdny
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
cms/adjectives-webp/42560208.webp
משוגע
הרעיון המשוגע
mshvg‘e
hr‘eyvn hmshvg‘e
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/138360311.webp
בלתי חוקי
הסחר הבלתי חוקי בסמים
blty hvqy
hshr hblty hvqy bsmym
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
cms/adjectives-webp/113864238.webp
חמוד
החתלתול החמוד
hmvd
hhtltvl hhmvd
dễ thương
một con mèo dễ thương
cms/adjectives-webp/95321988.webp
יחיד
העץ היחיד
yhyd
h‘ets hyhyd
đơn lẻ
cây cô đơn
cms/adjectives-webp/101101805.webp
גבוה
המגדל הגבוה
gbvh
hmgdl hgbvh
cao
tháp cao
cms/adjectives-webp/130264119.webp
חולה
האישה החולה
hvlh
hayshh hhvlh
ốm
phụ nữ ốm
cms/adjectives-webp/132704717.webp
חלשה
האישה החלשה
hlshh
hayshh hhlshh
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối