Từ vựng

Học tính từ – Nam Phi

cms/adjectives-webp/97036925.webp
lank
lang hare
dài
tóc dài
cms/adjectives-webp/132871934.webp
eensaam
die eensaam weduwnaar
cô đơn
góa phụ cô đơn
cms/adjectives-webp/134146703.webp
derde
‘n derde oog
thứ ba
đôi mắt thứ ba
cms/adjectives-webp/172157112.webp
romanties
‘n romantiese paartjie
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
cms/adjectives-webp/128024244.webp
blou
blou Kersboomkoeëls
xanh
trái cây cây thông màu xanh
cms/adjectives-webp/131904476.webp
gevaarlik
die gevaarlike krokodil
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
cms/adjectives-webp/164753745.webp
waaksaam
die waaksame skaaphond
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
cms/adjectives-webp/177266857.webp
werklik
‘n werklike triomf
thực sự
một chiến thắng thực sự
cms/adjectives-webp/133548556.webp
stil
‘n stille wenk
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
cms/adjectives-webp/42560208.webp
mal
die mal gedagte
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/87672536.webp
drievoudig
die drievoudige selfoon-chip
gấp ba
chip di động gấp ba
cms/adjectives-webp/122184002.webp
antiek
antieke boeke
cổ xưa
sách cổ xưa