Từ vựng
Học tính từ – Nam Phi
lank
lang hare
dài
tóc dài
eensaam
die eensaam weduwnaar
cô đơn
góa phụ cô đơn
derde
‘n derde oog
thứ ba
đôi mắt thứ ba
romanties
‘n romantiese paartjie
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
blou
blou Kersboomkoeëls
xanh
trái cây cây thông màu xanh
gevaarlik
die gevaarlike krokodil
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
waaksaam
die waaksame skaaphond
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
werklik
‘n werklike triomf
thực sự
một chiến thắng thực sự
stil
‘n stille wenk
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
mal
die mal gedagte
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
drievoudig
die drievoudige selfoon-chip
gấp ba
chip di động gấp ba